Chuyển đến nội dung
储存儲存

chǔcún

Hán Việt: TRỮ TỒN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. dự trữ
  2. lưu trữ
  3. cất giữ

Ví dụ

  1. 这些数据被储存在电脑里。

    Zhèxiē shùjù bèi chǔcún zài diànnǎo lǐ.Những dữ liệu này được lưu trữ trong máy tính.

  2. 冬天前我们要储存足够的粮食。

    Dōngtiān qián wǒmen yào chǔcún zúgòu de liángshi.Trước mùa đông chúng ta cần dự trữ đủ lương thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 储存数据 chǔcún shùjùlưu trữ dữ liệu
  • 储存粮食 chǔcún liángshidự trữ lương thực
  • 储存空间 chǔcún kōngjiānkhông gian lưu trữ
  • 冷冻储存 lěngdòng chǔcúnlưu trữ đông lạnh
  • 储存期 chǔcúnqīthời hạn lưu trữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把钱或物资积蓄存放在一起以备使用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 储存 + 在 + địa điểm

Cất giữ/lưu trữ thứ gì ở đâu đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

储
存

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1