Từ điển chưa có mục “储”. Pinyin tham khảo: chǔ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “储” 9
- 储藏chǔcáng TRỮ TÀNGdự trữ; cất giữ; bảo quảnHSK5
- 储存chǔcún TRỮ TỒNdự trữ; lưu trữ; cất giữHSK6
- 储蓄chǔxù TRỮ SÚCtiết kiệm; tích luỹ (tiền bạc); tiền tiết kiệmHSK6
- 存储cúnchǔ TỒN CHỮlưu trữ; tích trữ; chứaHSK6
- 储备chǔbèi TRỮ BỊdự trữ; tích trữ; lượng dự trữHSK7–9
- 储量chǔliàng TRỮ LƯỢNGtrữ lượngHSK7–9
- 储藏室chǔcángshì TRỮ TÀNG THẤTphòng chứa đồ; kho chứa; nhà kho nhỏHSK5
- 储备金chǔbèijīn TRỮ BỊ KIMtiền dự trữ; quỹ dự trữHSK6
- 存储器cúnchǔqì TỒN TRỮ KHÍbộ nhớ (máy tính); thiết bị lưu trữ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
