Chuyển đến nội dung
催眠

cuīmián

Hán Việt: THÔI MIÊN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thôi miên
  2. làm cho buồn ngủ

Ví dụ

  1. 轻柔的音乐具有催眠的作用。

    Qīngróu de yīnyuè jùyǒu cuīmián de zuòyòng.Âm nhạc êm dịu có tác dụng ru ngủ.

  2. 心理医生对他进行了催眠治疗。

    Xīnlǐ yīshēng duì tā jìnxíng le cuīmián zhìliáo.Bác sĩ tâm lý đã tiến hành trị liệu thôi miên cho anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 催眠曲 cuīmiánqǔbài hát ru
  • 催眠术 cuīmiánshùthuật thôi miên
  • 催眠治疗 cuīmián zhìliáotrị liệu bằng thôi miên
  • 催眠状态 cuīmián zhuàngtàitrạng thái bị thôi miên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用刺激或暗示的方法使人进入类似睡眠的状态;诱导人入睡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + tân ngữ + 进行催眠

tiến hành thôi miên đối với ai/cái gì. VD: 医生正试图对他进行催眠。– Bác sĩ đang thử tiến hành thôi miên anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

催
眠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “催眠” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1