Từ điển chưa có mục “眠”. Pinyin tham khảo: mián. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “眠” 10
- 失眠shīmián THẤT MIÊNmất ngủHSK5
- 睡眠shuìmián THỤY MIÊNgiấc ngủHSK5
- 冬眠dōngmián ĐÔNG MIÊNngủ đôngHSK5
- 催眠cuīmián THÔI MIÊNthôi miên; làm cho buồn ngủHSK7–9
- 休眠xiūmián HƯU MIÊNngủ đông; nghỉ; đình trệHSK7–9
- 安眠药ānmiányào AN MIÊN DƯỢCthuốc ngủHSK7–9
- 安眠酮ānmiántóng AN MIÊN ĐỒNGmethaqualone; thuốc ngủ an miên đồng
- 利眠宁lìmiánníng LỢI MIÊN NINHLibrium (thuốc an thần, chlordiazepoxide)
- 睡眠失调shuìmiánshītiáo THỤY MIÊN THẤT ĐIỀUrối loạn giấc ngủ
- 自我催眠zìwǒcuīmiántự thôi miên; sự tự thôi miên; liệu pháp tự thôi miên
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
