1Động từ
- giằng co
- bế tắc
- không bên nào nhượng bộ
Ví dụ
Shuāngfāng zhēnglùn bùxiū, tánpàn xiànrù le jiāngchí zhuàngtài.
Hai bên tranh luận không dứt, cuộc đàm phán rơi vào trạng thái bế tắc/giằng co.
Liǎng jūn zài biānjiè jiāngchí le shù yuè zhī jiǔ.
Hai đội quân đã giằng co ở biên giới suốt nhiều tháng ròng.
Dàjiā hù bù xiāngràng, shìqing jiù zhèyàng jiāngchí xiàqù le.
Mọi người không ai chịu nhường ai, sự việc cứ thế giằng co tiếp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(双方)相持不下,不能解决。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
双方 + 僵持不下
hai bên giằng co không phân thắng bại, không ai chịu nhượng bộ. VD: 双方僵持不下,比赛只能延时。 – Hai bên giằng co không phân thắng bại, trận đấu đành phải bù giờ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
