1Tính từ
- cứng đờ
- tê cóng
- bế tắc
- căng thẳng (quan hệ, tình thế)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
僵硬;不灵活;也指僵持、相持不下。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
闹 + 得 + 很僵
Biểu thị mâu thuẫn dẫn đến quan hệ căng thẳng, không thể nói chuyện. VD: 他们俩闹得很僵。 – Hai người họ bất hòa gay gắt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “僵” 5
- 僵持jiāngchí CƯƠNG TRÌgiằng co; bế tắc; không bên nào nhượng bộHSK6
- 尸僵shījiāng THI CƯƠNGsự co cứng tử thi; hiện tượng co cứng sau khi chếtHSK6
- 僵化jiānghuà CƯƠNG HÓAxơ cứng; cứng nhắc; rập khuôn (tư tưởng, thể chế)HSK7–9
- 僵局jiāngjú CƯƠNG CỤCcục diện bế tắc; thế bế tắcHSK7–9
- 僵硬jiāngyìng CƯƠNG NGẠNHcứng đờ; cứng ngắc; gượng gạo (nét mặt, động tác)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
