Chuyển đến nội dung
僵僵 / 殭

jiāng

Hán Việt: CƯƠNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cứng đờ
  2. tê cóng
  3. bế tắc
  4. căng thẳng (quan hệ, tình thế)

Ví dụ

  1. 手冻僵了,连笔都拿不住。

    Shǒu dòng jiāng le, lián bǐ dōu ná bu zhù.Tay lạnh cóng cả rồi, ngay cả bút cũng không cầm nổi.

  2. 两人的关系闹得很僵。

    Liǎng rén de guānxì nào de hěn jiāng.Mối quan hệ giữa hai người trở nên rất căng thẳng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冻僵 dòngjiāngđông cứng, cóng đơ
  • 闹僵 nàojiānglàm ầm ĩ khiến bế tắc, căng thẳng
  • 身体僵硬 shēntǐ jiāngyìngcơ thể cứng đờ
  • 僵住 jiāngzhùđơ ra, sững sờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

僵硬;不灵活;也指僵持、相持不下。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

闹 + 得 + 很僵

Biểu thị mâu thuẫn dẫn đến quan hệ căng thẳng, không thể nói chuyện. VD: 他们俩闹得很僵。 – Hai người họ bất hòa gay gắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

僵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “僵” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1