Chuyển đến nội dung
元月

yuányuè

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tháng Giêng
  2. tháng Một (dương lịch hoặc âm lịch)

Ví dụ

  1. 新年元月,万象更新。

    Xīnnián yuányuè, wànxiàng gēngxīn.Tháng Giêng năm mới, vạn vật đổi mới.

  2. 这项新政策将于元月一日起正式实施。

    Zhè xiàng xīn zhèngcè jiāng yú yuányuè yī rì qǐ zhèngshì shíshī.Chính sách mới này sẽ chính thức thực thi từ ngày mồng một tháng Giêng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 元月初 yuányuè chūđầu tháng Giêng
  • 元月中旬 yuányuè zhōngxúngiữa tháng Giêng
  • 元月份 yuányuè fènvào tháng Một
  • 元月一日 yuányuè yī rìngày mùng 1 tháng Giêng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指农历正月的第一个月,现也常用来指公历的一月。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

将于 + 元月(份) + Động từ

Chỉ thời điểm trong tương lai vào tháng Giêng / tháng Một sẽ tiến hành việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

元
月

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1