Chuyển đến nội dung
月

yuè

Hán Việt: NGUYỆT

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 月4 nét

1Danh từ

  1. tháng
  2. mặt trăng
  3. tháng, mặt trăng

Ví dụ

  1. 下个月我去北京。

    Tháng sau tôi đi Bắc Kinh.

  2. 一年有十二个月。

    Yì nián yǒu shí'èr ge yuè.Một năm có mười hai tháng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 这个月 zhè ge yuètháng này
  • 上个月 shàng ge yuètháng trước
  • 下个月 xià ge yuètháng sau
  • 几个月 jǐ ge yuèmấy tháng
  • 一月 yīyuètháng một
  • 日月 rìyuèngày tháng, mặt trời và mặt trăng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

月亮;计时的单位,一年分为十二个月。

Ghi chú: Trong HSK1 chủ yếu dùng làm đơn vị thời gian.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ (1-12) + 月

Chỉ tên các tháng trong năm (từ tháng 1 đến tháng 12). VD: 三月五号。– Ngày 5 tháng 3.

Số từ + 个月

Chỉ khoảng thời gian kéo dài bao nhiêu tháng. VD: 我学了三个月汉语。– Tôi đã học tiếng Trung ba tháng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

月

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “月” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1