Chuyển đến nội dung
正月

zhēngyuè

Hán Việt: CHÍNH NGUYỆT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tháng giêng
  2. tháng một âm lịch

Ví dụ

  1. 正月里有很多传统的节日习俗。

    Zhēngyuè lǐ yǒu hěnduō chuántǒng de jiérì xísú.Trong tháng giêng có rất nhiều phong tục lễ tết truyền thống.

  2. 正月十五是元宵节,家家户户吃汤圆。

    Zhēngyuè shíwǔ shì Yuánxiāojié, jiājiā-hùhù chī tāngyuán.Rằm tháng Giêng là Tết Nguyên tiêu, nhà nhà đều ăn bánh trôi nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正月初一 zhēngyuè chūyīmùng một Tết
  • 正月十五 zhēngyuè shíwǔngày rằm tháng Giêng
  • 进入正月 jìnrù zhēngyuèbước vào tháng Giêng
  • 出正月 chū zhēngyuèhết tháng Giêng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

农历一年的第一个月。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/不出 + 正月……

Dùng để chỉ mốc hoặc khoảng thời gian tháng Giêng âm lịch. VD: 正月里不要理发。– Trong tháng Giêng không nên cắt tóc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
月

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1