1Danh từ
- điềm
- điềm báo
- dấu hiệu báo trước
Ví dụ
Ruìxuě zhào fēngnián, zhè shì ge hǎo zhàotou.
Tuyết lành báo hiệu năm bội thu, đây là một điềm tốt.
Dàqīngzǎo tīng dào xǐquè jiào, dàjiā dōu juéde shì ge hǎo zhàotou.
Sáng sớm nghe thấy tiếng chim khách kêu, mọi người đều cảm thấy là điềm lành.
Bìngrén de liǎnsè hóngrùn qǐlai, zhè shì kāngfù de zhàotou.
Sắc mặt của bệnh nhân hồng hào trở lại, đây là dấu hiệu của sự hồi phục.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事情发生前的预兆或迹象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
是个 + 好/坏 + 兆头
Là điềm tốt / điềm gở. VD: 天空出现彩虹,是个好兆头。– Trời xuất hiện cầu vồng, là một điềm tốt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
