Chuyển đến nội dung
先例

xiānlì

Hán Việt: TIÊN LỆ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tiền lệ

Ví dụ

  1. 这种做法在历史上没有先例。

    Zhè zhǒng zuòfǎ zài lìshǐ shang méiyǒu xiānlì.Cách làm này trong lịch sử chưa từng có tiền lệ.

  2. 如果答应了他的要求,就会开一个不好的先例。

    Rúguǒ dāying le tā de yāoqiú, jiù huì kāi yí gè bù hǎo de xiānlì.Nếu đồng ý yêu cầu của anh ta thì sẽ tạo ra một tiền lệ xấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 史无前例 shǐ wú qiánlìlịch sử chưa từng có
  • 开创先例 kāichuàng xiānlìmở ra tiền lệ
  • 打破先例 dǎpò xiānlìphá vỡ tiền lệ
  • 援引先例 yuányǐn xiānlìviện dẫn tiền lệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

先前的事例。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开……先例 / 有……先例

Biểu thị việc mở ra hoặc có tiền lệ nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

先
例

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1