Từ điển chưa có mục “前例”. Pinyin tham khảo: qián lì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Rénlèi tànsuǒ yǔzhòu qǔdéle shǐwúqiánlì de chéngjiù.Việc loài người khám phá vũ trụ đã đạt được những thành tựu chưa từng có trong lịch sử.
Từ mục 史无前例
Zhè cì wēijī gěi quánqiú jīngjì dàiláile shǐwúqiánlì de chōngjī.Cuộc khủng hoảng lần này đã mang lại tác động chưa từng có tiền lệ cho nền kinh tế toàn cầu.
Từ mục 史无前例
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “前例” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
