Chuyển đến nội dung
全身心

quánshēnxīn

Hán Việt: TOÀN THÂN TÂM

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. toàn tâm toàn ý
  2. hết lòng hết sức

Ví dụ

  1. 她全身心地投入到教学工作中。

    Tā quánshēnxīn de tóurù dào jiàoxué gōngzuò zhōng.Cô ấy toàn tâm toàn ý cống hiến cho công tác giảng dạy.

  2. 只有全身心付出,才能取得好成绩。

    Zhǐyǒu quánshēnxīn fùchū, cái néng qǔdé hǎo chéngjì.Chỉ có dốc hết tâm sức thì mới đạt được thành tích tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全身心投入 quánshēnxīn tóurùdốc trọn tâm sức
  • 全身心付出 quánshēnxīn fùchūcống hiến hết mình
  • 倾注全身心 qīngzhù quánshēnxīndồn hết tâm trí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指全部的精力、心思和体力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

全身心 + 地 + 动词

Làm việc gì một cách toàn tâm toàn ý, dồn hết sức lực và tinh thần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

全
身
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1