Chuyển đến nội dung
八分之一

bāfēnzhīyī

Số từ

Lượng từ: 个

1Số từ

  1. một phần tám (1/8)

Ví dụ

  1. 他吃掉了八分之一的蛋糕。

    Tā chīdiào le bāfēnzhīyī de dàngāo.Cậu ấy đã ăn hết một phần tám cái bánh kem.

  2. 这支球队成功晋级八分之一决赛。

    Zhè zhī qiúduì chénggōng jìnjí bāfēnzhīyī juésài.Đội bóng này đã xuất sắc lọt vào vòng một phần tám (vòng 1/8).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 八分之一决赛 bāfēnzhīyī juésàivòng một phần tám / vòng 1/8
  • 占八分之一 zhàn bāfēnzhīyīchiếm một phần tám
  • 八分之一比例 bāfēnzhīyī bǐlìtỉ lệ một phần tám
  • 仅存八分之一 jǐncún bāfēnzhīyīchỉ còn lại một phần tám

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分数的表达,表示把整体平均分为八等份中的一份。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

占……的八分之一

chiếm một phần tám của cái gì. VD: 预算占总支出的八分之一。 – Ngân sách chiếm một phần tám tổng chi tiêu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

八
分
之
一

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1