Chuyển đến nội dung
公民权公民權

gōngmínquán

Danh từ

HSK6Lượng từ: 项

1Danh từ

  1. quyền công dân

Ví dụ

  1. 宪法保障了每一个人的公民权。

    Xiànfǎ bǎozhàng le měi yí ge rén de gōngmínquán.Hiến pháp bảo đảm quyền công dân của mỗi một người.

  2. 违法犯罪严重者可能会被剥夺公民权。

    Wéifǎ fànzuì yánzhòng zhě kěnéng huì bèi bōduó gōngmínquán.Người phạm tội nghiêm trọng có thể bị tước đoạt quyền công dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剥夺公民权 bōduó gōngmínquántước đoạt quyền công dân
  • 享有公民权 xiǎngyǒu gōngmínquánhưởng quyền công dân
  • 行使公民权 xíngshǐ gōngmínquánthực hiện quyền công dân
  • 恢复公民权 huìfù gōngmínquánphục hồi quyền công dân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一国公民依照宪法和法律规定所享有的权利。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

享有/行使/剥夺 + 公民权

Được hưởng / thực hiện / tước đoạt quyền công dân. VD: 年满十八岁享有公民权。– Đủ 18 tuổi thì có quyền công dân.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
民
权

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1