Chuyển đến nội dung
公约数公約數

gōngyuēshù

Hán Việt: CÔNG ƯỚC SỐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ước số chung
  2. ước chung

Ví dụ

  1. 六和八的公约数有一和二。

    Liù hé bā de gōngyuēshù yǒu yī hé èr.Ước số chung của sáu và tám gồm có một và hai.

  2. 我们在数学课上学习了最大公约数。

    Wǒmen zài shùxuékè shang xuéxí le zuìdà gōngyuēshù.Chúng tôi đã học về ước số chung lớn nhất trong tiết toán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 最大公约数 zuìdà gōngyuēshùước số chung lớn nhất
  • 求公约数 qiú gōngyuēshùtìm ước số chung
  • 寻找公约数 xúnzhǎo gōngyuēshùtìm điểm đồng thuận / tìm ước chung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两个或多个整数共有且能整除它们的正整数;喻指共同点、共同认识。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 和 B 的 + 公约数

ước số chung của A và B (cả toán học và nghĩa ẩn dụ là điểm chung, đồng thuận). VD: 寻找双方利益的最大公约数 – tìm tiếng nói chung lớn nhất về lợi ích giữa hai bên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
约
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1