寻找公约数xúnzhǎo gōngyuēshùtìm điểm đồng thuận / tìm ước chung
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
两个或多个整数共有且能整除它们的正整数;喻指共同点、共同认识。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 和 B 的 + 公约数
ước số chung của A và B (cả toán học và nghĩa ẩn dụ là điểm chung, đồng thuận). VD: 寻找双方利益的最大公约数 – tìm tiếng nói chung lớn nhất về lợi ích giữa hai bên.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.