Chuyển đến nội dung
共处

gòng chù

Từ điển chưa có mục “共处”. Pinyin tham khảo: gòng chù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 各国应坚持和平共处五项原则。

    Gèguó yīng jiānchí hépíng gòngchǔ wǔ xiàng yuánzé.Các quốc gia nên kiên trì năm nguyên tắc chung sống hòa bình.

    Từ mục 和平共处

  2. 人类应该学会与自然界和谐共处。

    Rénlèi yīnggāi xuéhuì yǔ zìránjiè héxié gòngchǔ.Con người nên học cách chung sống hòa thuận với tự nhiên.

    Từ mục 自然界

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

共
处

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “共处” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1