1Danh từ
- binh khí
- vũ khí
Ví dụ
Gǔdài zhànchǎng shàng, shìbīngmen zhǔyào shǐyòng dāo, jiàn, qiāng děng lěngbīngqì zuòzhàn.Trên chiến trường cổ đại, binh lính chủ yếu sử dụng các loại binh khí lạnh như đao, kiếm, giáo để tác chiến.
Jūnshì bówùguǎn lǐ shōucáng bìng chénliè le xǔduō lìshǐ shàng zhùmíng de zhēnguì bīngqì.Bảo tàng quân sự lưu giữ và trưng bày nhiều binh khí quý giá nổi tiếng trong lịch sử.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
军事上直接用于杀伤敌人有生力量和破坏敌人作战设施的器械,即武器。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ (件/种) + 兵器
chỉ từng món hoặc chủng loại vũ khí. VD: 这是一件古老的兵器。– Đây là một món binh khí cổ xưa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
