Chuyển đến nội dung
兵器

bīngqì

Danh từ

HSK5Lượng từ: 件、种

1Danh từ

  1. binh khí
  2. vũ khí

Ví dụ

  1. 古代战场上,士兵们主要使用刀、剑、枪等冷兵器作战。

    Gǔdài zhànchǎng shàng, shìbīngmen zhǔyào shǐyòng dāo, jiàn, qiāng děng lěngbīngqì zuòzhàn.Trên chiến trường cổ đại, binh lính chủ yếu sử dụng các loại binh khí lạnh như đao, kiếm, giáo để tác chiến.

  2. 军事博物馆里收藏并陈列了许多历史上著名的珍贵兵器。

    Jūnshì bówùguǎn lǐ shōucáng bìng chénliè le xǔduō lìshǐ shàng zhùmíng de zhēnguì bīngqì.Bảo tàng quân sự lưu giữ và trưng bày nhiều binh khí quý giá nổi tiếng trong lịch sử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冷兵器 lěngbīngqìbinh khí lạnh (vũ khí thô sơ)
  • 先进兵器 xiānjìn bīngqìvũ khí tiên tiến
  • 一件兵器 yí jiàn bīngqìmột món binh khí
  • 兵器谱 bīngqìpǔbảng xếp hạng binh khí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军事上直接用于杀伤敌人有生力量和破坏敌人作战设施的器械,即武器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (件/种) + 兵器

chỉ từng món hoặc chủng loại vũ khí. VD: 这是一件古老的兵器。– Đây là một món binh khí cổ xưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兵
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1