Chuyển đến nội dung
武器

wǔqì

Hán Việt: VŨ KHÍ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件、种

1Danh từ

  1. vũ khí

Ví dụ

  1. 知识是改变命运最有力的武器。

    Zhīshi shì gǎibiàn mìngyùn zuì yǒulì de wǔqì.Tri thức là thứ vũ khí quyền năng nhất để thay đổi vận mệnh.

  2. 军队装备了先进的现代化武器。

    Jūnduì zhuāngbèi le xiānjìn de xiàndàihuà wǔqì.Quân đội đã được trang bị các loại vũ khí hiện đại tiên tiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 先进武器 xiānjìn wǔqìvũ khí tiên tiến
  • 秘密武器 mìmì wǔqìvũ khí bí mật
  • 核武器 héwǔqìvũ khí hạt nhân
  • 拿起武器 ná qǐ wǔqìcầm vũ khí lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

直接用于杀伤敌人有生力量和破坏敌方战斗设施的器械装备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以/用……为武器

Lấy thứ gì làm vũ khí để đấu tranh hoặc giải quyết vấn đề. VD: 他以法律为武器保护自己。– Anh ấy lấy pháp luật làm vũ khí để tự bảo vệ mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

武
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “武器” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1