Chuyển đến nội dung
具体化具體化

jùtǐhuà

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. cụ thể hóa

Ví dụ

  1. 我们必须把这些抽象的理论具体化。

    Wǒmen bìxū bǎ zhèxiē chōuxiàng de lǐlùn jùtǐhuà.Chúng ta phải cụ thể hóa những lý thuyết trừu tượng này.

  2. 请将你的计划具体化,写出每一步的操作方法。

    Qǐng jiāng nǐ de jìhuà jùtǐhuà, xiěchū měi yí bù de cāozuò fāngfǎ.Xin hãy cụ thể hóa kế hoạch của bạn, viết rõ cách thao tác cho từng bước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 把……具体化 bǎ... jùtǐhuàcụ thể hóa cái gì
  • 具体化方案 jùtǐhuà fāng'ànphương án cụ thể hóa
  • 逐步具体化 zhúbù jùtǐhuàtừng bước cụ thể hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使抽象的变为具体的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + trừu tượng + 具体化

Biến khái niệm trừu tượng hoặc kế hoạch thành nội dung cụ thể, rõ ràng. VD: 我们要把目标具体化。– Chúng ta phải cụ thể hóa mục tiêu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

具
体
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1