Chuyển đến nội dung
农田農田

nóngtián

Hán Việt: NÔNG ĐIỀN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 片、块

1Danh từ

  1. ruộng đất
  2. đồng ruộng

Ví dụ

  1. 窗外是一大片绿油油的农田。

    Chuāngwài shì yí dà piàn lǜyóuyóu de nóngtián.Bên ngoài cửa sổ là một vùng ruộng đồng xanh mướt.

  2. 水灾淹没了大面积的农田。

    Shuǐzāi yānmò le dà miànjī de nóngtián.Lũ lụt đã nhấn chìm diện tích lớn ruộng đồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大片农田 dà piàn nóngtiánnhững thửa ruộng bạt ngàn
  • 保护农田 bǎohù nóngtiánbảo vệ ruộng đồng
  • 农田水利 nóngtián shuǐlìthủy lợi đồng ruộng
  • 淹没农田 yānmò nóngtiánnhấn chìm đồng ruộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来耕种农作物的土地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

片/块 + 农田

Dùng lượng từ 片 (vùng rộng) hoặc 块 (thửa, mảnh) để đếm số lượng ruộng đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

农
田

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1