Chuyển đến nội dung
田

tián

Hán Việt: ĐIỀN

HSK6Lượng từ: 块、片

1Danh từ

  1. ruộng
  2. đồng ruộng
  3. ruộng, cánh đồng
  4. ruộng, đồng ruộng

Ví dụ

  1. 农民正在田里干活。

    Nóngmín zhèngzài tián lǐ gànhuó.

    Bác nông dân đang làm việc trên đồng ruộng.

  2. 这块田今年种了水稻。

    Zhè kuài tián jīnnián zhòng le shuǐdào.

    Thửa ruộng này năm nay cấy lúa nước.

  3. 窗外是一片绿油油的麦田。

    Chuāngwài shì yí piàn lǜyóuyóu de màitián.

    Bên ngoài cửa sổ là một cánh đồng lúa mì xanh mơn mởn.

  4. 农民们正在田里辛勤地劳动。

    Nóngmínmen zhèngzài tián lǐ xīnqín de láodòng.

    Các bác nông dân đang chăm chỉ lao động trên đồng ruộng.

  5. 秋天到了,田野里一片金黄,到处都是丰收的景象。

    Qiūtiān dào le, tiányě lǐ yí piàn jīnhuáng, dàochù dōu shì fēngshōu de jǐngxiàng.

    Mùa thu đến rồi, ruộng đồng vàng rực một màu, khắp nơi ngập tràn cảnh tượng bội thu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 农田 nóngtiánđất nông nghiệp
  • 水田 shuǐtiánruộng nước
  • 稻田 dàotiánruộng lúa
  • 耕田 gēngtiáncày ruộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

种植农作物的土地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

块 / 片 + 田

Lượng từ dùng cho ruộng đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

田

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “田” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1