Chuyển đến nội dung
冰川

bīngchuān

HSK6Lượng từ: 条、座

1Danh từ

  1. sông băng
  2. băng hà

Ví dụ

  1. 全球变暖导致冰川加速融化。

    Quánqiú biànnuǎn dǎozhì bīngchuān jiāsù rónghuà.

    Hiện tượng nóng lên toàn cầu khiến sông băng tan chảy nhanh hơn.

  2. 他们去西藏考察了高山冰川。

    Tāmen qù Xīzàng kǎochá le gāoshān bīngchuān.

    Họ đã đến Tây Tạng khảo sát sông băng trên núi cao.

  3. 这片壮丽的冰川吸引了许多登山爱好者。

    Zhè piàn zhuànglì de bīngchuān xīyǐn le xǔduō dēngshān àihàozhě.

    Dải băng hà hùng vĩ này đã thu hút nhiều người đam mê leo núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冰川融化 bīngchuān rónghuàsông băng tan chảy
  • 冰川地貌 bīngchuān dìmàođịa hình băng hà
  • 高山冰川 gāoshān bīngchuānsông băng núi cao
  • 冰川消退 bīngchuān xiāotuìbăng hà thoái lui

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在极地或高山地区,由降雪逐年积聚并受压形成的巨大冰体,在地心引力作用下沿地面缓慢流动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由于……,冰川融化

Biểu thị nguyên nhân dẫn đến hiện tượng sông băng tan. VD: 由于气温升高,冰川融化加速。– Do nhiệt độ tăng, sông băng tan nhanh hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冰
川

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “冰川” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1