Từ điển chưa có mục “冰棍”. Pinyin tham khảo: bīng gùn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Xiàtiān chī yì gēn bīnggùnr zhēn jiěshǔ.
Mùa hè ăn một que kem thật là giải nhiệt.
Từ mục 冰棍儿
Tiānqì tài rè, bīnggùnr hěn kuài jiù huà le.
Trời nóng quá, kem que tan chảy rất nhanh.
Từ mục 冰棍儿
Xiǎoshíhòu hútòng lǐ cháng yǒurén tuī zhe chē mài bīnggùnr.
Hồi nhỏ trong ngõ thường có người đẩy xe đi bán kem que.
Từ mục 冰棍儿
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “冰棍” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
