Chuyển đến nội dung
减压減壓

jiǎnyā

Hán Việt: GIẢM ÁP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. giảm áp
  2. giảm áp lực
  3. giảm stress
  4. giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng

Ví dụ

  1. 运动是减压的好方法。

    Yùndòng shì jiǎnyā de hǎo fāngfǎ.Vận động là phương pháp giảm áp lực tốt.

  2. 听轻音乐有助于减压。

    Tīng qīngyīnyuè yǒu zhùyú jiǎnyā.Nghe nhạc nhẹ giúp giải tỏa áp lực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 减压方式 jiǎnyā fāngshìcách giải tỏa áp lực
  • 心理减压 xīnlǐ jiǎnyāgiải tỏa căng thẳng tâm lý
  • 自我减压 zìwǒ jiǎnyātự xả stress
  • 减压阀 jiǎnyāfávan giảm áp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

减轻压力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/给 + tân ngữ + 减压

giảm tải, giải tỏa áp lực cho ai đó. VD: 老师试图给学生减压。– Giáo viên tìm cách giảm áp lực cho học sinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减
压

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “减压” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1