Chuyển đến nội dung
减退減退

jiǎntuì

Hán Việt: GIẢM THOÁI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. suy giảm
  2. giảm sút

Ví dụ

  1. 他的视力有所减退。

    Tā de shìlì yǒu suǒ jiǎntuì.Thị lực của ông ấy có phần giảm sút.

  2. 随着年龄的增长,人的记忆力会逐渐减退。

    Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, rén de jìyìlì huì zhújiàn jiǎntuì.Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, trí nhớ của con người sẽ dần suy giảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 视力减退 shìlì jiǎntuìsuy giảm thị lực
  • 记忆力减退 jìyìlì jiǎntuìsuy giảm trí nhớ
  • 食欲减退 shíyù jiǎntuìchán ăn, giảm cảm giác thèm ăn
  • 功能减退 gōngnéng jiǎntuìsuy giảm chức năng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(能力、力量等)减弱退步。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

能力/器官功能/情绪 + 减退

Chủ ngữ thường là các danh từ chỉ năng lực sinh lý, trí tuệ hoặc tinh thần, biểu thị sự đi xuống, yếu đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减
退

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1