Chuyển đến nội dung
下滑

xiàhuá

Hán Việt: HẠ HOẠT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trượt dốc
  2. sụt giảm
  3. đi xuống

Ví dụ

  1. 今年公司的利润有所下滑。

    Jīnnián gōngsī de lìrùn yǒusuǒ xiàhuá.Lợi nhuận năm nay của công ty có phần sụt giảm.

  2. 由于缺乏锻炼,他的身体素质逐渐下滑。

    Yóuyú quēfá duànliàn, tā de shēntǐ sùzhì zhújiàn xiàhuá.Do thiếu rèn luyện, thể lực của anh ấy đang dần sa sút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 业绩下滑 yèjì xiàhuáthành tích sụt giảm
  • 销量下滑 xiàoliàng xiàhuádoanh số sụt giảm
  • 有所下滑 yǒusuǒ xiàhuácó phần giảm sút
  • 持续下滑 chíxù xiàhuáliên tục trượt dốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向下移动;比喻数量、指标等下降。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈 + 下滑 + 趋势

thể hiện xu hướng sụt giảm, đi xuống. VD: 经济增速呈下滑趋势。– Tốc độ tăng trưởng kinh tế có xu hướng đi xuống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
滑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1