Chuyển đến nội dung
几乎不幾乎不

jīhūbù

Cụm từ

HSK3

1Cụm từ

  1. hầu như không
  2. gần như không

Ví dụ

  1. 他平时几乎不吃辣。

    Tā píngshí jīhū bù chī là.Bình thường anh ấy hầu như không ăn cay.

  2. 生病之后,他几乎不出门。

    Shēngbìng zhīhòu, tā jīhū bù chūmén.Sau khi bị ốm, anh ấy gần như không ra khỏi cửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几乎不说话 jīhū bù shuōhuàhầu như không nói gì
  • 几乎不喝酒 jīhū bù hējiǔgần như không uống rượu
  • 几乎不可能 jīhū bù kěnénghầu như không thể nào
  • 几乎不联系 jīhū bù liánxìhầu như không liên lạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示差不多没有、极少发生的否定状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

几乎不 + động từ / tính từ

Phó từ 几乎 kết hợp với 不 đứng trước động từ/tính từ biểu thị tần suất cực kỳ thấp, gần như là không có. VD: 他几乎不看电视。– Anh ấy gần như không xem tivi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

几
乎
不

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1