Chuyển đến nội dung
出价出價

chūjià

Hán Việt: XUẤT GIÁ

Động từ

1Động từ

  1. ra giá
  2. báo giá
  3. trả giá (trong mua bán, đấu giá)

Ví dụ

  1. 拍卖会上,买家纷纷举牌出价。

    Pàimàihuì shang, mǎijiā fēnfēn jǔpái chūjià.Tại buổi đấu giá, người mua tới tấp giơ biển ra giá.

  2. 如果他出价合理,我就把车卖给他。

    Rúguǒ tā chūjià hélǐ, wǒ jiù bǎ chē mài gěi tā.Nếu anh ta ra giá hợp lý thì tôi sẽ bán xe cho anh ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出价最高 chūjià zuì gāotrả giá cao nhất
  • 出价合理 chūjià hélǐra giá hợp lý
  • 竞标出价 jìngbiāo chūjiàbáo giá đấu thầu
  • 再次出价 zàicì chūjiàra giá lần nữa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

开出价格,指买卖或竞标时提出愿付的价钱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出价 + số tiền

Đưa ra một mức giá cụ thể. VD: 他出价五万元买这幅画。– Anh ấy ra giá 50.000 tệ để mua bức tranh này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
价

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1