Chuyển đến nội dung
出风头出風頭

chūfēngtou

Hán Việt: XUẤT PHONG ĐẦU

Động từ

1Động từ

  1. thể hiện mình
  2. chơi trội
  3. làm nổi
  4. thích nổi bật

Ví dụ

  1. 他总是喜欢在大家面前出风头。

    Tā zǒngshì xǐhuan zài dàjiā miànqián chūfēngtou.Anh ta lúc nào cũng thích làm nổi trước mặt mọi người.

  2. 做人要低调,不要到处出风头。

    Zuòrén yào dīdiào, bú yào dàochù chūfēngtou.Làm người phải khiêm tốn, đừng đi đâu cũng thích thể hiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爱出风头 ài chūfēngtouthích làm nổi / thích thể hiện
  • 到处出风头 dàochù chūfēngtouđi đâu cũng thích thể hiện
  • 出了大风头 chū le dà fēngtougây chú ý lớn / nổi bật hẳn lên
  • 故意出风头 gùyì chūfēngtoucố tình làm nổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表现自己,炫耀自己,以引人注目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爱/喜欢 + 出风头

ưa thích sự chú ý, thích làm nổi bật mình. VD: 他这人特别爱出风头。– Người này rất thích làm nổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
风
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1