Chuyển đến nội dung
刀口

dāokǒu

Hán Việt: ĐAO KHẨU

Danh từ

Lượng từ: 道、个

1Danh từ

  1. lưỡi dao
  2. vết rạch (phẫu thuật)
  3. vết mổ
  4. vết thương do dao chém
  5. nơi cần thiết nhất
  6. chỗ mấu chốt

Ví dụ

  1. 这把菜刀的刀口很钝。

    Zhè bǎ càidāo de dāokǒu hěn dùn.Lưỡi con dao thái này rất cùn.

  2. 小心,刀口非常锋利!

    Xiǎoxīn, dāokǒu fēicháng fēnglì!Cẩn thận, lưỡi dao sắc lắm đấy!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刀口锋利 dāokǒu fēnglìlưỡi dao sắc bén
  • 刀口愈合 dāokǒu yùhévết mổ lành lại
  • 用在刀口上 yòng zài dāokǒu shàngdùng vào chỗ cốt lõi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刀上用来切削的锋利边缘;外科手术造成的切口;比喻最关键、最急需的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用在/花在 + 刀口上

Dùng tiền bạc, công sức vào chỗ cấp thiết, then chốt nhất. VD: 钱要花在刀口上。 – Tiền phải tiêu vào đúng chỗ cần kíp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刀
口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1