Chuyển đến nội dung
分化

fēnhuà

Hán Việt: PHÂN HÓA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. phân hóa
  2. chia rẽ

Ví dụ

  1. 随着经济发展,社会阶层出现了分化。

    Suízhe jīngjì fāzhǎn, shèhuì jiēcéng chūxiànle fēnhuà.Cùng với sự phát triển của kinh tế, các tầng lớp xã hội đã xuất hiện sự phân hóa.

  2. 贫富差距导致了人群的进一步分化。

    Pínfù chājù dǎozhì le rénqún de jìnyíbù fēnhuà.Khoảng cách giàu nghèo dẫn đến sự phân hóa sâu hơn giữa các nhóm người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 两极分化 liǎngjí fēnhuàphân hóa hai cực
  • 阶层分化 jiēcéng fēnhuàphân hóa tầng lớp
  • 细胞分化 xìbāo fēnhuàbiệt hóa tế bào
  • 分化瓦解 fēnhuà wǎjiěphân hóa làm tan rã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由统一的事物变成分裂的、互相对立的事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出现 / 趋向 + 分化

Diễn tả hiện tượng xuất hiện sự chia rẽ, tách biệt thành các bộ phận khác nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1