1Danh từ
- chuyên viên phân tích
- chuyên gia phân tích (chức danh nghề nghiệp)
Ví dụ
Tā bìyè hòu zài yì jiā tóuháng dānrèn shùjù fēnxīshī.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy làm chuyên viên phân tích dữ liệu tại một ngân hàng đầu tư.
Zhèngquàn fēnxīshī jiànyì tóuzīzhě jǐnshèn cāozuò.
Chuyên viên phân tích chứng khoán khuyến nghị các nhà đầu tư nên thận trọng khi giao dịch.
Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn yèwù fēnxīshī.
Công ty chúng tôi đang tuyển dụng chuyên viên phân tích nghiệp vụ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从事特定领域(如金融、数据、系统等)分析工作的专业技术人员。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
担任 / 当 + ……分析师
đảm nhiệm vị trí / làm chuyên viên phân tích ngành nghề nào đó. VD: 他在腾讯担任数据分析师。– Anh ấy làm chuyên viên phân tích dữ liệu tại Tencent.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
