Từ điển chưa có mục “析”. Pinyin tham khảo: xī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “析” 10
- 分析fēnxī PHÂN TÍCHphân tích; sự phân tíchHSK5
- 剖析pōuxī PHẨU TÍCHmổ xẻ; phân tích sâu sắc; luận giải chi tiếtHSK6
- 渗析shènxī THẤM TÍCHsự thẩm tách; phương pháp thẩm tách (trong hóa học)HSK6
- 解析jiěxī GIẢI TÍCHphân tích; giải thích cụ thể; mổ xẻHSK7–9
- 分析家fēnxījiā PHÂN TÍCH GIAnhà phân tích; chuyên gia phân tích
- 分析器fēnxīqì PHÂN TÍCH KHÍmáy phân tích; bộ phân tích; thiết bị phân tích
- 分析师fēnxīshī PHÂN TÍCH SƯchuyên viên phân tích; chuyên gia phân tích (chức danh nghề nghiệp)
- 分析员fēnxīyuán PHÂN TÍCH VIÊNnhân viên phân tích; kiểm nghiệm viên
- 分崩离析fēnbēnglíxī PHÂN BĂNG LY TÍCHtan rã tan tành; sụp đổ vỡ vụn; chia năm xẻ bảy
- 解析几何jiěxījǐhé GIẢI TÍCH CƠ HÀhình học giải tích
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
