Chuyển đến nội dung
分量

fènliàng

Hán Việt: PHÂN LƯỢNG

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. trọng lượng
  2. sức nặng
  3. sức nặng (lời nói)
  4. tầm quan trọng
  5. mức độ

Ví dụ

  1. 这箱苹果的分量不轻。

    Zhè xiāng píngguǒ de fènliàng bù qīng.Trọng lượng của thùng táo này không nhẹ đâu.

  2. 他的话很有分量。

    Tā de huà hěn yǒu fènliàng.Lời nói của ông ấy rất có sức nặng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分量很足 fènliàng hěn zúkhối lượng đầy đặn / phần ăn nhiều
  • 有分量 yǒu fènliàngcó sức nặng, có tầm ảnh hưởng
  • 分量不够 fènliàng bú gòuchưa đủ cân / thiếu sức nặng
  • 说话有分量 shuōhuà yǒu fènliàngnói năng có uy tín / có sức nặng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重量;比喻作用、力量或价值的大小。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 很有 + 分量

Chỉ người, ý kiến hoặc sự việc có sức ảnh hưởng, tầm quan trọng lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1