Chuyển đến nội dung
公斤

gōngjīn

Hán Việt: CÔNG CÂN

HSK3

1Lượng từ

  1. ki-lô-gam
  2. cân tây
  3. kg
  4. ki-lô-gam (1 kg)

Ví dụ

  1. 我买了三公斤苹果。

    Wǒ mǎi le sān gōngjīn píngguǒ.

    Tôi đã mua ba ki-lô-gam táo.

  2. 一公斤是两斤。

    Yì gōngjīn shì liǎng jīn.

    Một kg là hai cân TQ.

  3. 这个西瓜重五公斤。

    Zhège xīguā zhòng wǔ gōngjīn.

    Quả dưa hấu này nặng năm ki-lô-gam.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一公斤 yī gōngjīnmột ki-lô-gam
  • 几公斤 jǐ gōngjīnmấy ki-lô-gam
  • 重达五公斤 zhòng dá wǔ gōngjīnnặng tới năm ki-lô-gam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重量单位,公制一公斤等于一千克。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 公斤 (+ danh từ)

Dùng làm lượng từ chỉ trọng lượng (1公斤 = 1kg = 2市斤). VD: 我瘦了两公斤。– Tôi đã giảm được hai ki-lô-gam.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
斤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1