Chuyển đến nội dung
切记切記

qièjì

Hán Việt: THIẾT KÝ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ghi nhớ kỹ
  2. nhớ nằm lòng

Ví dụ

  1. 过马路时切记注意安全。

    Guò mǎlù shí qièjì zhùyì ānquán.Khi qua đường hãy nhớ kỹ chú ý an toàn.

  2. 出门前切记关好门窗和电源。

    Chūmén qián qièjì guān hǎo ménchuāng hé diànyuán.Trước khi ra khỏi nhà hãy nhớ nằm lòng việc đóng chặt cửa nẻo và tắt điện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切记遵守 qièjì zūnshǒughi nhớ tuân thủ
  • 切记按时 qièjì ànshínhớ kỹ đúng giờ
  • 切记要点 qièjì yàodiǎnnhớ kỹ điểm cốt yếu
  • 时刻切记 shíkè qièjìluôn luôn ghi nhớ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

务必牢记。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

切记 + cụm động từ / mệnh đề

dùng như lời dặn dò, nhấn mạnh nhất định phải ghi nhớ làm điều gì. VD: 切记不要把密码告诉别人。– Nhớ kỹ đừng bao giờ nói mật khẩu cho người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

切
记

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1