Chuyển đến nội dung
记住記住

jìzhù

Hán Việt: KÝ TRỤ

Động từ

HSK2

1Động từ

  1. ghi nhớ
  2. ghi nhớ, nhớ kỹ

Ví dụ

  1. 你记住老师的话了吗?

    Nǐ jìzhù lǎoshī de huà le ma?Bạn đã nhớ lời thầy dặn chưa?

  2. 我已经记住他的电话号码了。

    Wǒ yǐjīng jìzhù tā de diànhuà hàomǎ le.Tôi đã ghi nhớ số điện thoại của anh ấy rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 牢牢记住 láoláo jìzhùghi nhớ thật kỹ/khắc sâu
  • 记住密码 jìzhù mìmǎnhớ mật khẩu
  • 一定要记住 yídìng yào jìzhùnhất định phải nhớ kỹ
  • 记住了 jìzhù lenhớ rồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

留在记忆中,不忘掉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 记住

câu chữ 把 biểu thị việc ghi nhớ thông tin nào đó vào đầu. VD: 请把这些生词记住。– Hãy nhớ kỹ những từ mới này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

记
住

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1