Chuyển đến nội dung
利他林

lìtālín

Hán Việt: LỢI THA LÂM

Danh từ

Lượng từ: 片、粒

1Danh từ

  1. Ritalin (thuốc kích thích thần kinh trung ương, methylphenidate)

Ví dụ

  1. 利他林常用于治疗儿童多动症。

    Lìtālín cháng yòngyú zhìliáo értóng duōdòngzhèng.Ritalin thường được dùng để điều trị chứng tăng động ở trẻ em.

  2. 长期滥用利他林会对身体造成损害。

    Chángqī lànyòng lìtālín huì duì shēntǐ zàochéng sǔnhài.Lạm dụng Ritalin lâu dài sẽ gây hại cho cơ thể.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 服用利他林 fúyòng lìtālínuống thuốc Ritalin
  • 利他林片 lìtālín piànviên nén Ritalin
  • 滥用利他林 lànyòng lìtālínlạm dụng Ritalin
  • 利他林的副作用 lìtālín de fùzuòyòngtác dụng phụ của Ritalin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种中枢神经兴奋药(哌甲酯),临床常用于治疗注意力缺陷多动障碍等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

服用 + 利他林

uống/dùng thuốc Ritalin. VD: 他需要每天服用利他林。– Cậu ấy cần uống Ritalin mỗi ngày.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

利
他
林

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1