Chuyển đến nội dung
利息率

lìxilǜ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. lãi suất
  2. tỷ lệ lãi suất

Ví dụ

  1. 央行决定下调商业贷款的利息率。

    Yāngháng juédìng xiàtiáo shāngyè dàikuǎn de lìxilǜ.Ngân hàng trung ương quyết định hạ mức lãi suất vay thương mại.

  2. 不同银行的存款利息率可能会有所差别。

    Bùtóng yínháng de cúnkuǎn lìxilǜ kěnéng huì yǒu suǒ chābié.Tỷ lệ lãi suất tiền gửi của các ngân hàng khác nhau có thể có sự chênh lệch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年利息率 nián lìxilǜlãi suất năm
  • 下调利息率 xiàtiáo lìxilǜhạ lãi suất
  • 上调利息率 shàngtiáo lìxilǜtăng lãi suất
  • 银行利息率 yínháng lìxilǜlãi suất ngân hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一定时期内利息额与借贷本金额的比率,简称利率。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上调/下调 + 利息率

Điều chỉnh tăng/giảm tỷ lệ lãi suất (thường do ngân hàng trung ương hoặc tổ chức tài chính thực hiện).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

利
息
率

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1