1Danh từ
- ngành chế tạo
- ngành công nghiệp sản xuất
Ví dụ
Zhìzàoyè shì yí gè guójiā jīngjì de zhòngyào zhīzhù.Ngành sản xuất chế tạo là trụ cột quan trọng của nền kinh tế một quốc gia.
Zhèngfǔ chūtái le duō xiàng zhèngcè zhīchí chuántǒng zhìzàoyè shēngjí.Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ nâng cấp ngành sản xuất chế tạo truyền thống.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
通过物理或化学变化将原材料转化为新产品的行业。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发展 + Tính từ + 制造业
Phát triển ngành sản xuất chế tạo... VD: 大力发展智能制造业。– Đẩy mạnh phát triển ngành chế tạo thông minh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
