Chuyển đến nội dung
业業

yè

Hán Việt: NGHIỆP

HSK6

1Danh từ

  1. nghề
  2. nghề nghiệp
  3. ngành nghề
  4. sự nghiệp
  5. cơ nghiệp
  6. nghiệp học
  7. việc học tập

Ví dụ

  1. 大学毕业后,他从事教育业。

    Dàxué bìyè hòu, tā cóngshì jiàoyùyè.

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy làm trong ngành giáo dục.

  2. 艰苦创业。

    jiānkǔ chuàngyè.

    Khởi nghiệp gian khổ.

  3. 他因为生病不得不休业一年。

    Tā yīnwèi shēngbìng bùdébù xiūyè yì nián.

    Anh ấy vì ốm đau nên đành phải nghỉ học một năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 从事...业 cóngshì... yèhành nghề / làm việc trong ngành...
  • 毕业 bìyètốt nghiệp
  • 就业 jiùyècó việc làm
  • 产业 chǎnyèngành sản xuất, sản nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

行业;职业;学业;事业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从事 + danh từ + 业

Làm việc trong ngành nghề nào đó. VD: 从事服务业。– Làm trong ngành dịch vụ.

等……(的时候 / 以后),……

Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).

等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.

等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

业

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “业” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1