Chuyển đến nội dung
刹剎

chà

Hán Việt: SÁT

HSK6Bộ: 刂8 nét

1Danh từ

  1. trong khoảnh khắc, chớp mắt, chốc lát
  2. chùa miếu, Phật tự

Ví dụ

  1. 流星划过夜空,那一刹那是多么美丽。

    Liúxīng huà guò yèkōng, nà yí chànà shì duōme měilì.

    Ngôi sao băng xẹt qua bầu trời đêm, khoảnh khắc ấy đẹp biết bao.

  2. 一刹之间,大雨倾盆而下。

    Yí chà zhī jiān, dàyǔ qīngpén ér xià.

    Chỉ trong chốc lát, mưa lớn đã trút xuống xối xả.

  3. 听到这个好消息,他一刹那露出了笑容。

    Tīng dào zhè gè hǎo xiāoxi, tā yí chànà lòuchū le xiàoróng.

    Vừa nghe tin vui này, chớp mắt anh ấy đã nở nụ cười.

  4. 这座古刹坐落在群山之中,环境清幽。

    Zhè zuò gǔchà zuòluò zài qúnshān zhī zhōng, huánjìng qīngyōu.

    Ngôi cổ tự này nằm lọt thỏm giữa núi non, cảnh sắc thanh tịnh.

  5. 很多信众专程前来名刹进香祈福。

    Hěn duō xìnzhòng zhuānchéng qiánlái míngchà jìnxiāng qífú.

    Rất nhiều tín đồ lặn lội đến danh lam cổ tự thắp hương cầu an.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一刹那 yí chànàtrong chớp mắt
  • 古刹 gǔchàngôi chùa cổ
  • 宝刹 bǎochàngôi bảo tự
  • 刹那间 chànàjiāntrong tích tắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

梵语音译词,指极短的时间(刹那);也指佛寺、寺庙。

Ghi chú: Bên trái là chữ 'sát' (杀), bên phải là bộ Đao đứng (刂); trong từ ghép '一刹那' mang nghĩa một khoảnh khắc cực ngắn ngủi.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……一刹那 / 一刹那间

chỉ khoảng thời gian cực kỳ ngắn ngủi, diễn ra trong tích tắc. VD: 就在那一刹那,车子停下了。– Đúng vào khoảnh khắc đó, chiếc xe dừng lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “刹” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1