Chuyển đến nội dung
刺探

cìtàn

Hán Việt: THÍCH THÁM

Động từ

1Động từ

  1. do thám
  2. thám thính
  3. thăm dò

Ví dụ

  1. 间谍潜入该公司刺探商业机密。

    Jiàndié qiánrù gāi gōngsī cìtàn shāngyè jīmì.Gián điệp đã lẻn vào công ty này để do thám bí mật thương mại.

  2. 他试图刺探敌方的军事部署。

    Tā shìtú cìtàn dífāng de jūnshì bùshǔ.Anh ta cố gắng thăm dò sự bố trí quân sự của đối phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刺探情报 cìtàn qíngbàothám thính tình báo
  • 刺探商业机密 cìtàn shāngyè jīmìdo thám bí mật kinh doanh
  • 刺探军情 cìtàn jūnqíngthám thính quân tình
  • 暗中刺探 ànzhōng cìtànngấm ngầm do thám

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暗中探听、打听(秘密或情报)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刺探 + tân ngữ (情报/机密/消息)

hành vi lén lút dò la thông tin bí mật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刺
探

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1