Chuyển đến nội dung
前后文前後文

qiánhòuwén

Danh từ

1Danh từ

  1. ngữ cảnh
  2. văn cảnh
  3. ngữ cảnh trước sau

Ví dụ

  1. 理解这个生词需要结合前后文。

    Lǐjiě zhège shēngcí xūyào jiéhé qiánhòuwén.Hiểu từ mới này cần kết hợp với ngữ cảnh trước sau.

  2. 如果断开前后文,这句话容易引起误解。

    Rúguǒ duànkāi qiánhòuwén, zhè jù huà róngyì yǐnqǐ wùjiě.Nếu tách khỏi ngữ cảnh trước sau, câu này rất dễ gây hiểu lầm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 结合前后文 jiéhé qiánhòuwénkết hợp văn cảnh trước sau
  • 脱离前后文 tuōlí qiánhòuwénthoát ly ngữ cảnh
  • 参考前后文 cānkǎo qiánhòuwéntham khảo ngữ cảnh trước sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

文章中某词句的前面和后面的文字;上下文。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

结合/从 + 前后文 + 推断/理解

Dựa vào hoặc kết hợp ngữ cảnh trước sau để suy đoán hay lý giải.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
后
文

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1