Chuyển đến nội dung
前甲板

qiánjiǎbǎn

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. boong trước (tàu, thuyền)

Ví dụ

  1. 游客们聚集在前甲板上看风景。

    Yóukèmen jùjí zài qiánjiǎbǎn shang kàn fēngjǐng.Du khách tụ tập ở boong trước để ngắm cảnh.

  2. 水手们正在前甲板上清理杂物。

    Shuǐshǒumen zhèngzài qiánjiǎbǎn shang qīnglǐ záwù.Các thủy thủ đang dọn dẹp đồ đạc bừa bộn trên boong trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 站在前甲板上 zhàn zài qiánjiǎbǎn shangđứng trên boong trước
  • 清理前甲板 qīnglǐ qiánjiǎbǎndọn dẹp boong trước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

船只靠近船头部分的甲板。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 前甲板 + 上

Ở trên boong trước tàu thuyền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
甲
板

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1