Chuyển đến nội dung
前辈前輩

qiánbèi

Hán Việt: TIỀN BỐI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. tiền bối
  2. bậc cha anh
  3. người đi trước

Ví dụ

  1. 我们应该虚心向老前辈请教。

    Wǒmen yīnggāi xūxīn xiàng lǎoqiánbèi qǐngjiào.Chúng ta nên khiêm tốn học hỏi các bậc tiền bối.

  2. 在医学领域,他是我们极其敬重的行业前辈。

    Zài yīxué lǐngyù, tā shì wǒmen jíqí jìngzhòng de hángyè qiánbèi.Trong lĩnh vực y học, ông ấy là bậc tiền bối trong ngành mà chúng tôi hết sức kính trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老前辈 lǎoqiánbèibậc tiền bối lâu năm
  • 革命前辈 gémìng qiánbèitiền bối cách mạng
  • 行业前辈 hángyè qiánbèitiền bối trong ngành
  • 尊敬前辈 zūnjìng qiánbèitôn kính tiền bối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

年辈较长或资历较深的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + 前辈 + 学习/请教

Học hỏi, xin ý kiến từ bậc tiền bối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
辈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1