Chuyển đến nội dung
副伤寒副傷寒

fùshānghán

Hán Việt: PHÓ THƯƠNG HÀN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. bệnh phó thương hàn (bệnh truyền nhiễm đường ruột do vi khuẩn)

Ví dụ

  1. 他因为饮食不洁得了副伤寒。

    Tā yīnwèi yǐnshí bùjié déle fùshānghán.Anh ấy bị phó thương hàn vì ăn uống không vệ sinh.

  2. 副伤寒是一种急性肠道传染病。

    Fùshānghán shì yī zhǒng jíxìng chángdào chuánrǎnbìng.Phó thương hàn là một bệnh truyền nhiễm đường ruột cấp tính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患副伤寒 huàn fùshānghánmắc bệnh phó thương hàn
  • 副伤寒疫苗 fùshānghán yìmiáovắc-xin phó thương hàn
  • 副伤寒杆菌 fùshānghán gǎnjūntrực khuẩn phó thương hàn
  • 预防副伤寒 yùfáng fùshānghánphòng ngừa phó thương hàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由副伤寒杆菌引起的急性肠道传染病,症状与伤寒相似但较轻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

染上/得 + 副伤寒

Mắc bệnh phó thương hàn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

副
伤
寒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1