Chuyển đến nội dung
割包皮

gēbāopí

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. cắt bao quy đầu

Ví dụ

  1. 医生建议他在暑假期间做割包皮手术。

    Yīshēng jiànyì tā zài shǔjià qījiān zuò gēbāopí shǒushù.Bác sĩ khuyên cậu ấy làm phẫu thuật cắt bao quy đầu vào kỳ nghỉ hè.

  2. 割包皮只是一个小手术,不用太紧张。

    Gēbāopí zhǐshì yí ge xiǎo shǒushù, bú yòng tài jǐnzhāng.Cắt bao quy đầu chỉ là một tiểu phẫu, không cần quá căng thẳng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 割包皮手术 gēbāopí shǒushùphẫu thuật cắt bao quy đầu
  • 去做割包皮 qù zuò gēbāopíđi cắt bao quy đầu
  • 割包皮恢复 gēbāopí huīfùhồi phục sau khi cắt bao quy đầu
  • 需要割包皮 xūyào gēbāopícần cắt bao quy đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过外科手术切除过长的包皮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 / 为 + tân ngữ + 割包皮

Biểu thị bác sĩ thực hiện thủ thuật cắt bao quy đầu cho ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

割
包
皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1