Chuyển đến nội dung
劝勸

quàn

Hán Việt: KHUYẾN

HSK5Bộ: 又4 nét

1Động từ

  1. khuyên
  2. khuyên can
  3. khuyên bảo
  4. khuyên, mời mọc, ép (rượu)
  5. khuyên, khuyên can

Ví dụ

  1. 朋友们都劝他放弃,但他依然坚持到底。

    Péngyoumen dōu quàn tā fàngqì, dàn tā yīrán jiānchí dàodǐ.

    Bạn bè đều khuyên anh ấy từ bỏ, nhưng anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.

  2. 医生劝他少抽烟,多运动。

    Yīshēng quàn tā shǎo chōuyān, duō yùndòng.

    Bác sĩ khuyên ông ấy bớt hút thuốc và vận động nhiều hơn.

  3. 怎么劝他,他都不听。

    Zěnme quàn tā, tā dōu bù tīng.

    Khuyên thế nào anh ấy cũng không nghe.

  4. 朋友聚会时大家都很高兴,但别使劲劝别人喝酒。

    Péngyou jùhuì shí dàjiā dōu hěn gāoxìng, dàn bié shǐjìn quàn biérén hējiǔ.

    Khi bạn bè tụ họp mọi người đều rất vui, nhưng đừng ra sức ép người khác uống rượu.

  5. 朋友劝他不要冲动行事。

    Péngyou quàn tā bú yào chōngdòng xíngshì.

    Bạn bè khuyên anh ấy không nên hành động bốc đồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 劝阻 quànzǔkhuyên can, ngăn cản
  • 劝说 quànshuōkhuyên bảo
  • 劝告 quàngàokhuyên nhủ, lời khuyên
  • 听劝 tīng quànnghe lời khuyên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说服、开导,使人听从意见或改变主意。

Ghi chú: Bên trái chữ Hựu (又), bên phải bộ Lực (力), ý nói dùng lời lẽ ra sức khuyên can người khác.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

劝 + tân ngữ + động từ / không nên làm gì

Khuyên ai làm hoặc không nên làm việc gì. VD: 我劝他早点休息。– Tôi khuyên anh ấy nghỉ ngơi sớm.

劝 + tân ngữ + 别 / 不要 + động từ

Khuyên can ai đừng làm gì. VD: 大家都劝他别生气。– Mọi người đều khuyên anh ấy đừng giận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

劝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “劝” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1